Trang chủ » Kiểm nghiệm an toàn vệ sinh thực phẩm
p19
Đăng ngày: 27/10/2014
|
STT
|
CHỈ TIÊU
|
PHƯƠNG PHÁP THỬ
|
KHỐI LƯỢNG MẪU
|
THỜI GIAN THỬ NGHIỆM
|
GIÁ TIỀN (VND)
|
|
26. Nước giải khát không cồn
|
|||||
|
1
|
Tổng số vi khuẩn hiếu khí
|
TCVN 5165-1990; TCVN 4884:2005
|
500ml
|
10 – 15 ngày
|
105.000
|
|
2
|
Coliforms
|
TCVN 4882:2007
|
105.000
|
||
|
3
|
E.coli giả định
|
TCVN 6846:2007
|
140.000
|
||
|
4
|
Staphylococcus aureus
|
TCVN 4830-1:2005
|
105.000
|
||
|
5
|
Streptococcus faecalis
|
QĐ 3351/QĐ-BYT
|
105.000
|
||
|
6
|
Pseudomonas aeruginosa
|
QĐ 3347/QĐ-BYT
|
105.000
|
||
|
7
|
Clostridium perfringens
|
QĐ 3348/QĐ-BYT
|
105.000
|
||
|
8
|
TSBT nấm men-mốc
|
TCVN 4993:1989
|
105.000
|
||
|
27. Gia vị
|
|||||
|
1
|
Tổng số vi khuẩn hiếu khí
|
TCVN 5165-1990; TCVN 4884:2005
|
250g
|
10 – 15 ngày
|
105.000
|
|
2
|
Coliforms
|
TCVN 4882:2007
|
105.000
|
||
|
3
|
E.coli giả định
|
TCVN 6846:2007
|
140.000
|
||
|
4
|
Staphylococcus aureus
|
TCVN 4830-1:2005
|
105.000
|
||
|
5
|
Salmonella spp.
|
TCVN 6402 :2005
|
262.000
|
||
|
6
|
TSBT nấm men-mốc
|
TCVN 4993:1989
|
105.000
|
||
|
28. Nước chấm nguồn gốc động vật
|
|||||
|
1
|
Tổng số vi khuẩn hiếu khí
|
TCVN 5165-1990; TCVN 4884:2005
|
250g
/500ml
|
10 – 15 ngày
|
105.000
|
|
2
|
Coliforms
|
TCVN 4882:2007
|
105.000
|
||
|
3
|
E.coli giả định
|
TCVN 6846:2007
|
140.000
|
||
|
4
|
Staphylococcus aureus
|
TCVN 4830-1:2005
|
105.000
|
||
|
5
|
Clostridium perfringens
|
QĐ 3348/QĐ-BYT
|
105.000
|
||
|
6
|
Salmonella spp.
|
TCVN 6402 :2005
|
262.000
|
||
|
29. Nước chấm có nguồn gốc thực vật
|
|||||
|
1
|
Tổng số vi khuẩn hiếu khí
|
TCVN 5165-1990; TCVN 4884:2005
|
500ml
|
10 – 15 ngày
|
105.000
|
|
2
|
Coliforms
|
TCVN 4882:2007
|
105.000
|
||
|
3
|
E.coli giả định
|
TCVN 6846:2007
|
140.000
|
||
|
4
|
Staphylococcus aureus
|
TCVN 4830-1:2005
|
105.000
|
||
|
5
|
Salmonella spp.
|
TCVN 6402 :2005
|
262.000
|
||
|
6
|
TSBT nấm men-mốc
|
TCVN 4993:1989
|
105.000
|
||
|
7
|
Clostridium perfringens
|
QĐ 3348/QĐ-BYT
|
105.000
|
||
| Thông báo thay đổi địa điểm nhận mẫu kiểm nghiệm thực phẩm | |
| p20 | |
| p18 | |
| p17 | |
| p16 | |
| p15 | |
| p14 | |
| p13 | |
| p12 | |
| p11 |















