Trang chủ » Kiểm nghiệm an toàn vệ sinh thực phẩm
p17
Đăng ngày: 27/10/2014
|
CHỈ TIÊU
|
PHƯƠNG PHÁP THỬ
|
KHỐI LƯỢNG MẪU
|
THỜI GIAN THỬ NGHIỆM
|
GIÁ TIỀN (VND)
|
||
|
16. Sữa lên men bao gồm sữa lên men dạng lỏng và đặc.
|
||||||
|
Coliforms
|
TCVN 6262-1:1997
|
5 Hộp /250ml
|
10 – 15 ngày
|
105.000
|
||
|
TCVN 6262-2:1997
|
||||||
|
E.coli giả định
|
TCVN 6505-1:2007
|
140.000
|
||||
|
TCVN 6505-2:2007
|
||||||
|
Staphylococcus aureus
|
TCVN 4830-1:2005
|
105.000
|
||||
|
Listeria monocytogenes
|
TCN-TQTP 0002:2003
|
500.000
|
||||
|
Salmonella spp.
|
TCVN 6402 :2007
|
262.000
|
||||
|
Nấm men
|
TCVN 6265 :2007
|
105.000
|
||||
|
Nấm mốc
|
TCVN 6265 :2007
|
105.000
|
||||
|
17. Sữa dạng bột
|
||||||
|
Tổng số vi khuẩn hiếu khí
|
TCVN 5165-1990; TCVN 4884:2005
|
250g
|
10 – 15 ngày
|
105.000
|
||
|
Coliforms
|
TCVN 6262-1:1997
|
105.000
|
||||
|
TCVN 6262-2:1997
|
||||||
|
E.coli giả định
|
TCVN 6505-1:2007
|
140.000
|
||||
|
TCVN 6505-2:2007
|
||||||
|
Bacillus cereus
|
QĐ 3350/QĐ-BYT
|
105.000
|
||||
|
Staphylococcus aureus
|
TCVN 4830-1:2005
|
105.000
|
||||
|
Listeria monocytogenes
|
TCVN 7700-1:2007
|
500.000
|
||||
|
Salmonella spp.
|
TCVN 6402 :2007
|
262.000
|
||||
|
18. Sữa đặc
|
||||||
|
Listeria monocytogenes
|
TCVN 7700-1:2007
|
01 hộp
|
10 – 15 ngày
|
500.000
|
||
|
Salmonella spp.
|
TCVN 6402 :2007
|
262.000
|
||||
|
19. Kem sữa (cream) (kem sữa được tiệt trùng bằng phương pháp Pasteur)
|
||||||
|
Coliforms
|
TCVN 6262-1:1997
|
250g
|
10 – 15 ngày
|
105.000
|
||
|
TCVN 6262-2:1997
|
||||||
|
E.coli giả định
|
TCVN 6505-1:2007
|
140.000
|
||||
|
TCVN 6505-2:2007
|
||||||
|
Staphylococcus aureus
|
TCVN 4830-1:2005
|
105.000
|
||||
|
Listeria monocytogenes
|
TCVN 7700-1:2007
|
500.000
|
||||
|
Salmonella spp.
|
TCVN 6402 :2007
|
262.000
|
||||
|
20. Kem sữa (cream) (kem sữa được tiệt trùng bằng phương pháp UHT)
|
||||||
|
Tổng số vi khuẩn hiếu khí
|
TCVN 5165-1990; TCVN 4884:2005
|
250g
|
10 – 15 ngày
|
105.000
|
||
|
Coliforms
|
TCVN 6262-1:1997
|
105.000
|
||||
|
TCVN 6262-2:1997
|
||||||
|
E.coli giả định
|
TCVN 6505-1:2007
|
140.000
|
||||
|
TCVN 6505-2:2007
|
||||||
|
Staphylococcus aureus
|
TCVN 4830-1:2005
|
105.000
|
||||
|
Listeria monocytogenes
|
TCVN 7700-1:2007
|
500.000
|
||||
|
Salmonella spp.
|
TCVN 6402 :2007
|
262.000
|
||||
| Thông báo thay đổi địa điểm nhận mẫu kiểm nghiệm thực phẩm | |
| p20 | |
| p19 | |
| p18 | |
| p16 | |
| p15 | |
| p14 | |
| p13 | |
| p12 | |
| p11 |















