Trang chủ » Kiểm nghiệm an toàn vệ sinh thực phẩm
p18
Đăng ngày: 27/10/2014
|
CHỈ TIÊU
|
PHƯƠNG PHÁP THỬ
|
KHỐI LƯỢNG MẪU
|
THỜI GIAN THỬ NGHIỆM
|
GIÁ TIỀN (VND)
|
|||
|
21. Pho mát
|
|||||||
|
Coliforms
|
TCVN 6262-1:1997
|
250g
|
10 – 15 ngày
|
105.000
|
|||
|
TCVN 6262-2:1997
|
|||||||
|
E.coli giả định
|
TCVN 6505-1:2007
|
140.000
|
|||||
|
TCVN 6505-2:2007
|
|||||||
|
Staphylococcus aureus
|
TCVN 4830-1:2005
|
105.000
|
|||||
|
Listeria monocytogenes
|
TCVN 7700-1:2007
|
500.000
|
|||||
|
Salmonella spp.
|
TCVN 6402 :2007
|
262.000
|
|||||
|
22. Sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, khoai, củ, đậu, đỗ: bột, miến, mì sợi (có xử lý nhiệt trước khi sử dụng) và bánh, bột (dùng trực tiếp, không qua xử lý nhiệt trước khi sử dụng)
|
|||||||
|
Tổng số vi khuẩn hiếu khí
|
TCVN 5165-1990; TCVN 4884:2005
|
250g
|
10 – 15 ngày
|
105.000
|
|||
|
Coliforms
|
TCVN 4882:2007
|
105.000
|
|||||
|
E.coli giả định
|
TCVN 6846:2007
|
140.000
|
|||||
|
Staphylococcus aureus
|
TCVN 4830-1:2005
|
105.000
|
|||||
|
Clostridium perfringens
|
QĐ 3348/QĐ-BYT
|
105.000
|
|||||
|
Bacillus cereus
|
QĐ 3350/QĐ-BYT
|
105.000
|
|||||
|
TSBT nấm men-mốc
|
TCVN 4993:1989
|
105.000
|
|||||
|
23. rau quả tươi, rau quả đông lạnh
|
|||||||
|
Tổng số vi khuẩn hiếu khí
|
TCVN 5165-1990; TCVN 4884:2005
|
250g
|
10 – 15 ngày
|
105.000
|
|||
|
Coliforms
|
TCVN 4882:2007
|
105.000
|
|||||
|
E.coli giả định
|
TCVN 6846:2007
|
140.000
|
|||||
|
Staphylococcus aureus
|
TCVN 4830-1:2005
|
105.000
|
|||||
|
Clostridium perfringens
|
QĐ 3348/QĐ-BYT
|
105.000
|
|||||
|
Salmonella spp.
|
TCVN 6402 :2005
|
262.000
|
|||||
|
24. Rau quả muối, rau quả khô
|
|||||||
|
Tổng số vi khuẩn hiếu khí
|
TCVN 5165-1990; TCVN 4884:2005
|
250g
|
10 – 15 ngày
|
105.000
|
|||
|
Coliforms
|
TCVN 4882:2007
|
105.000
|
|||||
|
E.coli giả định
|
TCVN 6846:2007
|
140.000
|
|||||
|
Clostridium perfringens
|
QĐ 3348/QĐ-BYT
|
105.000
|
|||||
|
Bacillus cereus
|
QĐ 3350/QĐ-BYT
|
105.000
|
|||||
|
TSBT nấm men-mốc
|
TCVN 4993:1989
|
105.000
|
|||||
|
25. Nước giải khát có cồn
|
|||||||
|
Tổng số vi khuẩn hiếu khí
|
TCVN 5165-1990; TCVN 4884:2005
|
500ml
|
10 – 15 ngày
|
105.000
|
|||
|
E.coli giả định
|
TCVN 6846:2007
|
140.000
|
|||||
|
Staphylococcus aureus
|
TCVN 4830-1:2005
|
105.000
|
|||||
|
Streptococcus faecalis
|
QĐ 3351/QĐ-BYT
|
105.000
|
|||||
|
Pseudomonas aeruginosa
|
QĐ 3347/QĐ-BYT
|
105.000
|
|||||
|
Clostridium perfringens
|
QĐ 3348/QĐ-BYT
|
105.000
|
|||||
| Thông báo thay đổi địa điểm nhận mẫu kiểm nghiệm thực phẩm | |
| p20 | |
| p19 | |
| p17 | |
| p16 | |
| p15 | |
| p14 | |
| p13 | |
| p12 | |
| p11 |















