Trang chủ » Kiểm nghiệm an toàn vệ sinh thực phẩm
|
TRUNG TÂM KIỂM NGHIỆM AN TOÀN VỆ SINH THỰC PHẨM
59-Hai Bà Trưng-Tp.Buôn Ma Thuột- ĐăkLăk Tel: 0500.3911961 - Fax: 0500.3852423 NĂNG LỰC THỬ NGHIỆM ĐẠT CHUẨN ISO/IEC 17025:2005 |
|
STT
|
CHỈ TIÊU
|
PHƯƠNG PHÁP THỬ
|
KHỐI LƯỢNG MẪU
|
THỜI GIAN THỬ NGHIỆM
|
GIÁ TIỀN (VND)
|
|
12
|
Hàm lượng Nitơ amoniac
|
TCVN 3706:1990
|
|
|
105.000
|
|
13
|
Hàm lượng Nitơ amin amoniac
|
TCVN 3707:1990
|
105.000
|
||
|
14
|
Hàm lượng nitơ axit amin
|
TCVN 3708:1990
|
105.000
|
||
|
15
|
Hàm lượng ẩm
|
TCVN 3700:1990
|
70.000
|
||
|
16
|
Hàm lượng trimethylamin (TMA)
|
AOAC 971.14
|
175.000
|
||
|
17
|
Hàm lượng axit boric (tetraborat)
|
AOAC 970.34
|
87.000
|
||
|
18
|
Độ pH
|
TCVN 7047:2002
|
105.000
|
||
|
19
|
Hàm lượng kháng sinh
|
AOAC
TCVN
|
525.000/chất
|
||
|
20
|
Cloramphenicol
|
LC/MS/MS
|
1.000.000
|
||
|
21
|
Tetracylin
|
HPLC
AOAC 995.09
|
700.000
|
||
|
22
|
Hàm lượng kim loại nặng (Pb, Cd, As)
|
ICP/MS
AAS
|
700.000/chất
|
||
|
23
|
Hàm lượng thủy ngân (Hg)
|
ICP/MS
AAS
|
525.000
|
||
|
11. Bánh ngọt không kem,Bánh ngọt có kem, bánh kẹo các loại (TCVN 7046:2004)
|
|||||
|
1
|
Cảm quan
|
TCVN 7046:2004
|
1-1,5kg
|
10 – 15 ngày
|
8.000/1 chỉ tiêu
|
|
2
|
Phẩm màu
|
883/QĐ-BYT
|
105.000/ màu
|
||
|
3
|
Hàm lượng chất béo
|
TCVN 4072:1985
AOAC 995.19
|
105.000
|
||
|
4
|
Chỉ số axit
|
TCVN 4073:1985
|
105.000
|
||
|
5
|
Độ ẩm
|
TCVN 4069:1985
|
70.000
|
||
|
6
|
Hàm lượng tro không tan trong HCl
|
TCVN 4071:1985
|
105.000
|
||
|
7
|
Hàm lượng kim loại nặng (Pb, Cd, As)
|
ICP/MS
AAS
|
700.000/chất
|
||
|
8
|
Hàm lượng thủy ngân (Hg)
|
ICP/MS
AAS
|
525.000
|
||
|
9
|
Aflatoxin B1B2G1G2
|
LC/MS/MS
|
875.000
|
||
|
10
|
Hàm lượng KaliSorbat
|
BSEN 1379:1996
|
500.000
|
||
|
11
|
Hàm lượng NatriBenzoat
|
BSEN 1379:1996
|
500.000
|
||
|
12
|
Hàm lượng Saccharin
|
BSEN 12856:1999
|
500.000
|
||
|
13
|
Hàm lượng Aspartame
|
BSEN 12856:1999
|
500.000
|
||
|
14
|
Hàm lượng Acesulfamkali
|
BSEN 12856:1999
|
500.000
|
||
|
15
|
Định tính Cyclamat
|
AOAC 957.09
|
87.000
|
||
|
16
|
Hàm lượng Carbonhydrat
|
Pertrand
|
105.000
|
||
|
17
|
Hàm lượng độc tố vi nấm
|
TCVN; AOAC
|
|
|
700.000/ 1 chất
|















